ăn da

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất làm mòn, phá hủy hoặc làm tổn thương các chất hữu cơ (như da, vải, gỗ) khi tiếp xúc: Dùng để mô tả các hóa chất tính ăn mòn mạnh.
    • tính chất gây bỏng hóa học: Chỉ các chất có thể gây bỏng, rát trên da hoặc sống.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Axit sunfuric đậm đặc một chất lỏng ăn da rất nguy hiểm.
    • Khi làm việc với hóa chất ăn da, cần phải đeo găng tay kính bảo hộ.
    • Vôi sống tính ăn da, tránh để tiếp xúc trực tiếp với da.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tính ăn da": Cụm danh từ chỉ đặc tính ăn mòn của một chất.
    • Tính ăn da của kiềm mạnh xuất phát từ khả năng phản ứng thủy phân protein.
  • Dùng trong bối cảnh kỹ thuật, hóa học: Thuật ngữ chuyên môn mô tả tính chất hóa học nguy hiểm.
    • Cần biển cảnh báo "Chất ăn da" trên các thùng chứa hóa chất tương ứng.
Biến thể từ liên quan
  • Ăn mòn (động từ/tính từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự phá hủy dần dần do phản ứng hóa học hoặc điện hóa (có thể dùng cho kim loại, vật liệu).
    • Sắt thép bị ăn mòn khi để ngoài trời mưa nắng.
  • Chất ăn da (cụm danh từ): Chỉ cụ thể một hóa chất tính chất này.
    • Xút (NaOH) một chất ăn da điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Caustic (từ mượn gốc Anh, dùng trong chuyên ngành): tính ăn da, ăn mòn.
  • Gây bỏng hóa học: Diễn giải tính chất.
  • Ăn mòn mạnh: Nhấn mạnh mức độ.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng: Từ này chủ yếu được dùng trong lĩnh vực hóa học, công nghiệp an toàn lao động. Ít khi dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn: Không nhầm lẫn với các từ "ăn" khác trong tiếng Việt. Ở đây, "ăn" mang nghĩa ẩn dụ "tác động làm hư hại, tiêu hủy".